menu_book
見出し語検索結果 "bên cạnh" (1件)
bên cạnh
日本語
名隣
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
swap_horiz
類語検索結果 "bên cạnh" (2件)
sát bên cạnh, cạnh bên
日本語
名隣接する
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している
người bên cạnh, phòng bên cạnh
日本語
名隣同士
format_quote
フレーズ検索結果 "bên cạnh" (2件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)